cá tính

noun
  1. Personality
    • hai người cá tính trái ngược nhau
      the two have opposite personalities

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cá tính"

cá tính
Cô ấy thể hiện cá tính qua cách ăn mặc độc đáo.